decaffeinated coffee
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cà phê đã loại bỏ caffeine: Một loại cà phê đã trải qua quy trình xử lý để loại bỏ phần lớn hoặc toàn bộ chất caffeine tự nhiên vốn có trong hạt cà phê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I drink decaffeinated coffee in the evening so I can sleep well. (Tôi uống cà phê đã khử caffeine vào buổi tối để có thể ngủ ngon.)
- This restaurant serves both regular and decaffeinated coffee. (Nhà hàng này phục vụ cả cà phê thường và cà phê đã loại bỏ caffeine.)
- She ordered a cup of decaffeinated coffee after dinner. (Cô ấy gọi một tách cà phê đã khử caffeine sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be decaffeinated": được dùng như một tính từ để mô tả đồ uống (thường là cà phê hoặc trà) đã được loại bỏ caffeine.
- Do you have any decaffeinated tea? (Anh/chị có loại trà nào đã khử caffeine không?)
- "the decaffeinated version": phiên bản đã khử caffeine (của một loại đồ uống).
- I prefer the decaffeinated version of this brand. (Tôi thích phiên bản đã khử caffeine của nhãn hiệu này hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Decaf (n, adj, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt, thân mật của "decaffeinated coffee".
- I'll just have a decaf, please. (Cho tôi một ly decaf nhé.)
- Caffeine-free coffee (n): Cà phê không chứa caffeine. (Cụm từ này đôi khi được dùng thay thế, mặc dù về kỹ thuật, "decaffeinated" thường chỉ loại bỏ caffeine chứ không phải không có từ ban đầu).
Từ đồng nghĩa
- Decaf (danh từ, cách nói thông tục).
- Caffeine-free coffee (cà phê không caffeine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
Noun
- cà phê không có cafein